時間

jikan

Was bedeutet "時間"?

thời gian

時間がありません。

Tôi không có thời gian.


Wie verwendet man "時間" richtig?

chung

khoảng thời gian tồn tại hoặc trôi qua, thường đo bằng giờ, phút, giây

時間を無駄にしないでください。

Đừng lãng phí thời gian.

この映画は時間が長すぎます。

Bộ phim này dài quá.

Thường dùng để chỉ thời lượng, khoảng thời gian cụ thể hoặc khái niệm thời gian nói chung.

chung

thời điểm, lúc (thường đi với trợ từ に)

時間になったら、出発しましょう。

Khi đến giờ thì chúng ta xuất phát nhé.

Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.

chung

lúc, khi (trong câu trần thuật, không nhất thiết phải có に)

時間が来たら、教えてください。

Khi nào đến lúc thì hãy báo cho tôi.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cụm từ kết hợp

時間がかかるmất thời gian時間を過ごすtrải qua thời gian時間を守るđúng giờ時間帯khung giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

時間がないcụm từ
không có thời gian
時間を作るcụm từ
dành thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 時間 và 時刻

時間 chỉ khoảng thời gian (duration) hoặc thời gian nói chung, trong khi 時刻 chỉ thời điểm chính xác (point in time). Ví dụ: 時間が長い (thời gian dài) vs 時刻が遅い (thời điểm muộn).

Quy tắc vàng

Sử dụng に với thời điểm cụ thể

Khi chỉ thời điểm chính xác (thường là giờ, ngày), dùng に: 3時に (lúc 3 giờ), 来週に (tuần tới). Không dùng に cho thời gian chung: × 時間に長い (sai) → 時間が長い (đúng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 時 (thời) nghĩa là 'thời gian, lúc' (Hán Việt: thời) + 間 (gian) nghĩa là 'khoảng, giữa' (Hán Việt: gian). Từ nguyên Hán cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Nara (thế kỷ 8).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 時間 thường dùng để chỉ thời lượng hoặc khoảng thời gian cụ thể, trong khi 時刻 (jikoku) chỉ thời điểm chính xác. 2. Khi nói về thời gian trong ngày, có thể dùng 時 (ji) cho giờ, 分 (fun/pun) cho phút, 秒 (byō) cho giây. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, 時間 có thể thay thế cho 時 trong một số trường hợp (e.g. 時間になった: đến giờ).

Phân tích từ

時
thời gian, lúc (Hán Việt: thời)
root
+
間
khoảng, giữa (Hán Việt: gian)
root
Từ Điển Nhật Việt