Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 方言

方言

hōgen

Was bedeutet "方言" in Vietnamese?

tiếng địa phương

大阪の方言は独特なイントネーションがあります。

Phương ngữ của Osaka có ngữ điệu đặc trưng.


Wie verwendet man "方言" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

neutral

tiếng địa phương của một vùng nhất định, khác với ngôn ngữ chuẩn

この地方の方言は高齢者に多く見られます。

Phương ngữ của vùng này thường thấy ở người cao tuổi.

方言を使うと、その地域の文化が反映されます。

Khi sử dụng tiếng địa phương, văn hóa của vùng đó sẽ được phản ánh.

方言 có thể bao gồm từ vựng, ngữ pháp hoặc phát âm khác biệt so với ngôn ngữ chuẩn. Một số phương ngữ có thể khó hiểu đối với người nói ngôn ngữ chuẩn.

linguistics

một nhánh ngôn ngữ phát triển trong một cộng đồng nhỏ, có thể trở thành ngôn ngữ độc lập

方言は時として独立した言語へと発展することがあります。

Phương ngữ đôi khi có thể phát triển thành một ngôn ngữ độc lập.

Trong ngôn ngữ học, phương ngữ có thể được phân loại thành 'dialect' (phương ngữ) hoặc 'language' (ngôn ngữ) tùy thuộc vào mức độ khác biệt và sự thừa nhận của cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

方言を話すnói tiếng địa phương方言研究nghiên cứu phương ngữ方言差sự khác biệt phương ngữ

Từ đồng nghĩa

地方語訛り

Từ trái nghĩa

標準語共通語

Cụm từ liên quan

方言学cụm từ
ngôn ngữ học phương ngữ
方言差cụm từ
sự khác biệt giữa các phương ngữ

Mẹo hay

Phân biệt phương ngữ và ngôn ngữ chuẩn

Phương ngữ thường chỉ khác biệt trong phạm vi nhỏ (vùng, tỉnh), trong khi ngôn ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc. Ví dụ, tiếng Nhật chuẩn (共通語) dựa trên phương ngữ Tokyo, nhưng vẫn có nhiều phương ngữ khác như Kansai-ben (関西弁) hay Hakata-ben (博多弁).

Quy tắc vàng

Sử dụng phương ngữ trong giao tiếp

Khi giao tiếp với người từ vùng khác, nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn để tránh hiểu lầm. Tuy nhiên, việc sử dụng phương ngữ có thể tạo sự gần gũi trong giao tiếp nội bộ hoặc khi muốn thể hiện bản sắc địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ '方言' (ほうげん) trong tiếng Nhật gồm hai kanji: '方' (phương, nghĩa là 'vùng, địa phương') và '言' (ngôn, nghĩa là 'ngôn ngữ'). Cả cụm từ có nghĩa đen là 'ngôn ngữ của vùng'.

Ghi chú sử dụng

方言 thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày tại địa phương, nhưng có thể gây khó khăn trong giao tiếp với người từ vùng khác. Một số phương ngữ có thể bị coi là 'khó nghe' hoặc 'khó hiểu' bởi người nói ngôn ngữ chuẩn.

Phân tích từ

方
vùng, địa phương
root
+
言
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.