料理作り
Was bedeutet "料理作り"?
nấu ăn料理作りは私の趣味です
Nấu ăn là sở thích của tôi
Wie verwendet man "料理作り" richtig?
thông thường
Quá trình hoặc hoạt động nấu ăn
彼女は料理作りが得意です
Cô ấy giỏi nấu ăn
Thường dùng để chỉ việc nấu ăn như một hoạt động thú vị hoặc chuyên nghiệp
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 料理 (nấu ăn) và 作り (việc làm)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc hoạt động nấu ăn hơn là kết quả
Phân tích từ
料理
nấu ăn
root作り
việc làm
rootTừ Điển Nhật Việt