散乱
Was bedeutet "散乱"?
lộn xộn, rối tung部屋には本や服が散乱していた。
Trong phòng sách vở quần áo lộn xộn khắp nơi.
Wie verwendet man "散乱" richtig?
tình trạng lộn xộn, không ngăn nắp (vật dụng, đồ đạc)
机の上に書類が散乱している。
Tài liệu chất đầy trên bàn lộn xộn.
戦場には遺棄された武器が散乱していた。
Trên chiến trường vũ khí bị bỏ lại rải rác khắp nơi.
Thường dùng cho vật thể hữu hình (đồ vật, giấy tờ, vũ khí...). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
tình trạng rối loạn, không có trật tự (hệ thống, tình hình)
市場は需要と供給のバランスが崩れ、経済が散乱状態に陥った。
Thị trường mất cân bằng cung cầu, rơi vào tình trạng hỗn loạn kinh tế.
Dùng cho các khái niệm trừu tượng như hệ thống, tình hình xã hội, tâm lý.
sự phân tán, rải rác (ánh sáng, sóng, hạt...)
光の散乱により、空が青く見える。
Do sự tán xạ ánh sáng nên bầu trời có màu xanh.
Thuật ngữ vật lý, thường đi với 光 (ánh sáng), 電子 (electron)...
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 散乱 và 乱雑
散乱 thiên về sự rải rác, phân tán không theo trật tự (ví dụ sách vở rải khắp bàn). 乱雑 thiên về sự lộn xộn, hỗn tạp (ví dụ phòng bừa bãi, không thể tìm thấy thứ gì).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 散乱
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân tán, rải rác không theo trật tự (có thể sửa được bằng cách sắp xếp). Không dùng cho trạng thái tinh thần của con người.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 散 (tán - rải rác) + 乱 (loạn - hỗn loạn).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng. Trong đời sống thường ngày, thiên về nghĩa 'lộn xộn vật lý'; trong khoa học, thiên về nghĩa 'phân tán'. Không dùng cho con người (ví dụ không nói 'anh ta散乱している' để chỉ tâm trạng hỗn loạn).