散らす

chirasu
làm rối tung, bày bừa

部屋を散らしてしまった。

Tôi đã bày bừa phòng lên mất rồi.


thông thường

Làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn, không ngăn nắp; bày bừa.

机の上に書類を散らす。

Bày bừa tài liệu lên bàn.

花粉症で目が散らす。

Do dị ứng phấn hoa nên mắt tôi khó chịu, nhìn mọi thứ không rõ.

Thường dùng với vật thể vô tri (đồ đạc, giấy tờ) hoặc tình trạng sinh lý (mắt nhìn không rõ).

trang trọng

Phân tán, giải tán (đám đông, mây, khói).

警察が群衆を散らした。

Cảnh sát giải tán đám đông.

風が雲を散らす。

Gió thổi tan mây.

Dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc hành động có chủ đích của con người.

trang trọng

Phát tán, lan truyền (mùi hương, tin đồn).

香水の香りが部屋中に散らす。

Mùi nước hoa lan tỏa khắp phòng.

Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hương, tin tức.

Cụm từ kết hợp

部屋を散らすbày bừa phòng書類を散らすbày bừa tài liệu目が散らすmắt nhìn không rõ, khó chịu群衆を散らすgiải tán đám đông雲を散らすtan mây

Cụm từ liên quan

散らかすword
làm rối tung (do hành động chủ quan của con người)
散らばるword
tự phân tán, nằm rải rác
散らしnoun
sự phân tán, sự bày bừa

Mẹo hay

Phân biệt 散らす vs 散らかす

'散らす' nhấn mạnh vào kết quả (làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn) và thường dùng cho vật vô tri. '散らかす' nhấn mạnh vào hành động chủ quan của con người (tôi bày bừa phòng). Ví dụ: '机の上に本を散らす' (tôi bày bừa sách lên bàn) — hành động vô tình. '部屋を散らかす' (tôi bày bừa phòng) — hành động có chủ đích.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 散らす?

Dùng khi: 1) Kết quả là sự lộn xộn (không quan tâm ai gây ra), 2) Chủ ngữ là vật vô tri hoặc lực tự nhiên (gió, mây), 3) Nghĩa bóng (mùi hương, tin đồn lan truyền).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '散' (tán, phân tán) + 'らす' (hậu tố causative). '散' trong Hán Việt là 'tán' (phân tán), 'らす' là dạng causative của động từ '散る' (chirasu, tự phân tán). Từ nguyên Hán-Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Heian.

Ghi chú sử dụng

1. '散らす' thường đi kèm với danh từ chỉ vật vô tri (đồ đạc, giấy tờ) hoặc trạng thái sinh lý (mắt). 2. Khi nói về con người chủ động gây rối, thường dùng '散らかす' (chirakazu) hơn. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '散逸する' (saneitsu suru) cho nghĩa 'phân tán, thất lạc'.

Phân tích từ

散
phân tán, rải rác
root
+
らす
hậu tố causative (làm cho... xảy ra)
suffix
Từ Điển Nhật Việt