Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治に関与する権利

政治に関与する権利

seiji ni kan'yo suru kenri

Was bedeutet "政治に関与する権利" in Vietnamese?

quyền tham gia chính trị

国民は政治に関与する権利を持っています。

Công dân có quyền tham gia chính trị.


Wie verwendet man "政治に関与する権利" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Quyền của công dân được tham gia vào các hoạt động chính trị, bao gồm quyền bầu cử, ứng cử, biểu tình, và đóng góp ý kiến vào các quyết định chính trị.

選挙権は政治に関与する権利の一つです。

Quyền bầu cử là một trong những quyền tham gia chính trị.

若者の政治に関与する権利を保障する法律が制定された。

Một đạo luật đảm bảo quyền tham gia chính trị của giới trẻ đã được ban hành.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hiến pháp, và các cuộc thảo luận về dân chủ.

Cụm từ kết hợp

選挙権quyền bầu cử表現の自由tự do ngôn luận政治的参加sự tham gia chính trị

Từ đồng nghĩa

参政権市民権

Từ trái nghĩa

政治的無関心専制政治

Cụm từ liên quan

民主主義cụm từ
chế độ dân chủ
市民社会cụm từ
xã hội dân sự

Mẹo hay

Phân biệt quyền tham gia chính trị

Quyền tham gia chính trị không chỉ giới hạn ở quyền bầu cử mà còn bao gồm quyền ứng cử, quyền biểu tình, quyền đóng góp ý kiến vào các quyết định chính trị. Ở nhiều quốc gia, quyền này còn bao gồm quyền tiếp cận thông tin chính trị và quyền tham gia vào các tổ chức chính trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi sử dụng thuật ngữ này, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của công dân trong hệ thống chính trị. Tránh nhầm lẫn với các khái niệm như 'quyền lực chính trị' (quyền lực của nhà nước) hay 'quyền tham gia quản lý nhà nước' (thường liên quan đến công chức).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 関与 (liên quan, tham gia) + 権利 (quyền lợi). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 政治 (chính trị), 関与 (quan dự), 権利 (quyền lợi).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hiến pháp, và các cuộc thảo luận về dân chủ. Ở Việt Nam, quyền này được quy định trong Hiến pháp 2013.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
に関与する
tham gia vào, liên quan đến
phrase
+
権利
quyền lợi
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.