Looking up...
国民は政治に関与する権利を持っています。
Công dân có quyền tham gia chính trị.
Quyền của công dân được tham gia vào các hoạt động chính trị, bao gồm quyền bầu cử, ứng cử, biểu tình, và đóng góp ý kiến vào các quyết định chính trị.
選挙権は政治に関与する権利の一つです。
Quyền bầu cử là một trong những quyền tham gia chính trị.
若者の政治に関与する権利を保障する法律が制定された。
Một đạo luật đảm bảo quyền tham gia chính trị của giới trẻ đã được ban hành.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hiến pháp, và các cuộc thảo luận về dân chủ.
Quyền tham gia chính trị không chỉ giới hạn ở quyền bầu cử mà còn bao gồm quyền ứng cử, quyền biểu tình, quyền đóng góp ý kiến vào các quyết định chính trị. Ở nhiều quốc gia, quyền này còn bao gồm quyền tiếp cận thông tin chính trị và quyền tham gia vào các tổ chức chính trị.
Khi sử dụng thuật ngữ này, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của công dân trong hệ thống chính trị. Tránh nhầm lẫn với các khái niệm như 'quyền lực chính trị' (quyền lực của nhà nước) hay 'quyền tham gia quản lý nhà nước' (thường liên quan đến công chức).
Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 関与 (liên quan, tham gia) + 権利 (quyền lợi). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 政治 (chính trị), 関与 (quan dự), 権利 (quyền lợi).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hiến pháp, và các cuộc thảo luận về dân chủ. Ở Việt Nam, quyền này được quy định trong Hiến pháp 2013.