損傷が見つかる

son-shō ga mitsukaruÂm Hán-Việttốn thương

Was bedeutet "損傷が見つかる"?

phát hiện ra những hư hỏng

車の点検で損傷が見つかった

Kiểm tra xe, phát hiện ra những hư hỏng


Wie verwendet man "損傷が見つかる" richtig?

trang trọng

phát hiện ra những hư hỏng hoặc tổn thương trên vật thể

建物の調査で損傷が見つかった

Kiểm tra tòa nhà, phát hiện ra những hư hỏng

製品の品質検査で損傷が見つかった

Kiểm tra chất lượng sản phẩm, phát hiện ra những hư hỏng

Thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra kỹ thuật, y tế hoặc pháp lý

Cụm từ kết hợp

車の損傷が見つかるphát hiện ra những hư hỏng trên xe建物の損傷が見つかるphát hiện ra những hư hỏng trên tòa nhà

Nguồn gốc từ

損傷 (son-shō) có nghĩa là 'hư hỏng, tổn thương', còn 見つかる (mitsukaru) có nghĩa là 'được tìm thấy'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ 'phát hiện ra những hư hỏng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra kỹ thuật, y tế hoặc pháp lý. Có thể được sử dụng trong các báo cáo hoặc các tình huống chuyên nghiệp.

Phân tích từ

損傷
hư hỏng, tổn thương
root
+
見つかる
được tìm thấy
root
Từ Điển Nhật Việt