Looking up...
授業料はいくらですか?
Học phí là bao nhiêu?
Tiền phải đóng để tham gia các lớp học, khóa học hoặc chương trình giáo dục.
大学の授業料は年々高くなっています。
Học phí đại học ngày càng cao.
この語学学校の授業料は月額500ドルです。
Học phí của trường ngôn ngữ này là 500 đô la mỗi tháng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, trung tâm ngoại ngữ, hay các khóa học chuyên ngành.
Học phí trong tiếng Nhật có nhiều thuật ngữ khác nhau: '学費' (học phí tổng thể), '授業料' (học phí khóa học), '入学金' (lệ phí nhập học), '教材費' (chi phí tài liệu). Khi giao tiếp, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng thuật ngữ.
Chỉ sử dụng '授業料' khi nói về khoản tiền đóng cho việc học cụ thể (lớp học, khóa học). Không dùng để chỉ học phí đại học tổng thể (dùng '学費') hoặc chi phí sinh hoạt.
授業 (jūgyō) = 'bài giảng' (授 = 'dạy', 業 = 'nghiệp vụ') + 料 (ryō) = 'phí, tiền'. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong giáo dục Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống giáo dục hiện đại được xây dựng theo mô hình phương Tây.
Khác với '学費' (học phí) có thể bao gồm cả chi phí sinh hoạt, '授業料' chỉ thuần túy là khoản tiền đóng cho việc học. Trong tiếng Nhật, '授業料' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về học phí của các trường chuyên nghiệp, đại học, hoặc khóa học ngắn hạn.