捻挫

nenza

Was bedeutet "捻挫"?

bong gân

足首を捻挫した。

Tôi bị bong gân cổ chân.


Wie verwendet man "捻挫" richtig?

Y học
Y học

Chấn thương nhẹ ở khớp do xoắn hoặc vặn quá mức, gây đau và sưng tấy nhưng không gãy xương.

転んで足首を捻挫した。

Tôi bị ngã và bong gân cổ chân.

捻挫したらすぐに冷やして安静にすることが大切です。

Khi bị bong gân, quan trọng là phải chườm đá ngay lập tức và nghỉ ngơi.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về chấn thương thể thao. Có thể dùng dưới dạng động từ (捻挫する) hoặc danh từ.

chung

Sự xoắn hoặc vặn quá mức gây tổn thương nhẹ ở khớp.

無理な動作で捻挫してしまった。

Tôi bị bong gân do cử động quá sức.

Ít phổ biến hơn nghĩa y tế.

Cụm từ kết hợp

捻挫するbị bong gân捻挫を起こすgây bong gân捻挫箇所vị trí bong gân捻挫で痛いđau do bong gân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

靭帯を損傷するcụm từ
tổn thương dây chằng

Mẹo hay

Phân biệt 捻挫 và 骨折

捻挫 là bong gân (chấn thương nhẹ khớp), trong khi 骨折 là gãy xương. Nếu bị đau nhức nhưng không sưng to hoặc biến dạng rõ rệt, nhiều khả năng là bong gân. Luôn thăm khám bác sĩ nếu nghi ngờ gãy xương.

Quy tắc vàng

Cách xử lý khi bị bong gân

Áp dụng phương pháp RICE: Rest (nghỉ ngơi), Ice (chườm đá), Compression (băng ép nhẹ), Elevation (kê cao chi bị thương). Tránh vận động mạnh trong 2-3 ngày đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 捻 (ねん, nen) nghĩa là 'xoắn', 'vặn' và 挫 (ざ, za) nghĩa là 'bị thương', 'tổn hại'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ chấn thương khớp nhẹ.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá chuyên biệt trong y tế, nhưng cũng được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày khi nói về chấn thương thể thao hoặc tai nạn nhẹ. Không nên nhầm lẫn với '骨折' (gãy xương) hay '打撲' (bầm tím).

Phân tích từ

捻
xoắn, vặn
root
+
挫
tổn hại, thương tích
root
Từ Điển Nhật Việt