Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 挨拶

挨拶

aisatsu
lời chào

朝、挨拶を交わす。

Buổi sáng, chúng tôi chào nhau.


trang trọng

lời chào hỏi, sự chào hỏi (thường dùng trong giao tiếp xã hội, công việc)

新しい同僚に挨拶する。

Chào hỏi đồng nghiệp mới.

挨拶を忘れずに。

Đừng quên chào hỏi nhé.

Có thể dùng cho lời chào miệng hoặc hành động (ví dụ: cúi đầu, bắt tay).

Cụm từ kết hợp

挨拶を交わすtrao đổi lời chào挨拶状thiệp chúc mừng (thường gửi đầu năm)挨拶回りviệc đi chào hỏi thăm hỏi (trong công việc)

Từ đồng nghĩa

挨拶する挨拶状挨拶回り

Từ trái nghĩa

無視無言

Cụm từ liên quan

お辞儀cụm từ
cúi chào (hành động)

Mẹo hay

Phân biệt '挨拶' và '挨拶状'

'挨拶' là lời chào nói miệng, còn '挨拶状' là thiệp chúc mừng viết sẵn (thường dùng đầu năm hoặc sau sự kiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng '挨拶' trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng '挨拶' khi muốn nói về lời chào hỏi nói chung, không phân biệt hình thức (nói hay viết).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 挨 (ái) = đến gần, tiếp cận; 拶 (tạt) = áp sát. Ban đầu chỉ hành động áp sát để nói chuyện, sau mang nghĩa rộng là lời chào hỏi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '挨拶' có thể dùng cho mọi tình huống chào hỏi, từ thân mật đến trang trọng. Trong tiếng Việt, 'lời chào' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'chào hỏi' có thể bao gồm cả hành động (ví dụ: cúi đầu).

Phân tích từ

挨
đến gần, tiếp cận
root
+
拶
áp sát, gần gũi
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.