持続基金

jizoku kikinÂm Hán-Việttự trì cơ quỹ

Was bedeutet "持続基金" in Vietnamese?

quỹ duy trì

この持続基金は環境保護プロジェクトを支援しています。

Quỹ duy trì này hỗ trợ các dự án bảo vệ môi trường.


Wie verwendet man "持続基金" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

Quỹ được thành lập để đảm bảo sự bền vững của một dự án, tổ chức hoặc hoạt động, thông thường thông qua nguồn tài chính liên tục.

持続基金は、長期的なプロジェクトの資金を確保するために重要です。

Quỹ duy trì rất quan trọng để đảm bảo nguồn vốn cho các dự án dài hạn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả các quỹ được thiết kế để duy trì hoạt động lâu dài.

Cụm từ kết hợp

持続基金の設立thành lập quỹ duy trì持続基金の運用quản lý quỹ duy trì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

持続可能な開発cụm từ
phát triển bền vững

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư, đặc biệt là khi nói về các quỹ hỗ trợ các dự án lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '持続' (duy trì) và '基金' (quỹ), mô tả một nguồn tài chính được thiết kế để duy trì hoạt động lâu dài.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư, đặc biệt là khi nói đến các quỹ hỗ trợ các dự án hoặc tổ chức lâu dài.

Phân tích từ

持続
duy trì
root
+
基金
quỹ
root
Từ Điển Nhật Việt