愛称

aishō

Was bedeutet "愛称"?

tên thân mật

私たちは彼を「ピーちゃん」という愛称で呼んでいる。

Chúng tôi gọi anh ấy bằng tên thân mật là "Pii-chan".


Wie verwendet man "愛称" richtig?

trang trọng

tên gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho người hoặc vật

この犬の愛称は「ポチ」です。

Tên thân mật của con chó này là "Pochi".

彼女は上司から「天使」という愛称で呼ばれている。

Cô ấy được sếp gọi thân mật là "thiên sứ".

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trìu mến. Không dùng cho tên chính thức.

Cụm từ kết hợp

愛称をつけるđặt tên thân mật愛称で呼ぶgọi bằng tên thân mật

Mẹo hay

Phân biệt 愛称 và あだ名

愛称 mang sắc thái tích cực, trìu mến, trong khi あだ名 có thể mang nghĩa tiêu cực (như biệt danh châm chọc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 愛称 trong ngữ cảnh thân mật

Luôn đảm bảo ngữ cảnh phù hợp: gia đình, bạn bè, hoặc người được yêu quý. Không dùng trong văn bản hành chính.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 愛 (ái, tình yêu, trìu mến) + 称 (xưng, gọi tên). Thuật ngữ Hán-Nhật (ateji) xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

愛称 thường dành cho người thân, vật nuôi, hoặc đồ vật được yêu quý. Tránh dùng cho tên chính thức hoặc trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.

Phân tích từ

愛
tình yêu, sự trìu mến
root
+
称
gọi tên, danh xưng
root
Từ Điển Nhật Việt