息子

mushi
con trai

彼は私の息子です。

Anh ấy là con trai của tôi.


trang trọng

con trai trong gia đình, người con mang giới tính nam.

息子が生まれました。

Con trai tôi vừa chào đời.

息子は大学生です。

Con trai tôi là sinh viên đại học.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, không phân biệt tuổi tác. Có thể dùng cho con trai trưởng thành hoặc trẻ nhỏ.

Cụm từ kết hợp

息子さんcon trai (của người khác, kính ngữ)一人息子con trai độc nhất息子の嫁con dâu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一人息子cụm từ
con trai độc nhất

Mẹo hay

Phân biệt 息子 và 子供(男の子)

息子 thường dùng trong ngữ cảnh gia đình thân mật hoặc khi nói về con trai của mình. 子供(男の子) mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào đề cập đến trẻ em trai, không nhất thiết liên quan đến gia đình.

Quy tắc vàng

Cách dùng kính ngữ

Khi nói về con trai của người khác, luôn dùng 息子さん (musuko-san) thay vì 息子 (mushi) để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 息子 (息: hơi thở, con; 子: đứa trẻ). Trong tiếng Nhật, 息子 có nghĩa gốc là 'con trai' nhưng không mang sắc thái trang trọng bằng cách dùng kính ngữ 息子さん khi nói về con trai của người khác.

Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về con trai của mình, người Nhật thường dùng từ đơn giản là 息子 (mushi) hoặc con trai (con trai). 2. Khi nói về con trai của người khác, nên dùng kính ngữ 息子さん (musuko-san) để thể hiện sự tôn trọng. 3. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, không phân biệt hoàn cảnh.

Phân tích từ

息
hơi thở, con (trong ngữ cảnh gia đình)
root
+
子
đứa trẻ, con
root
Từ Điển Nhật Việt