Looking up...
注文した商品は後払いで受け取れます。
Bạn có thể nhận hàng bằng cách trả sau.
Hình thức thanh toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ.
ネットショッピングで後払いを選択すると、商品到着後に代金を支払います。
Khi chọn trả sau trên mua sắm trực tuyến, bạn thanh toán tiền sau khi hàng đến.
Thường được sử dụng trong thương mại điện tử hoặc dịch vụ giao hàng. Có thể kèm theo phí dịch vụ.
'後払い' là hình thức thanh toán sau khi nhận hàng HOẶC sau khi sử dụng dịch vụ (ví dụ: trả tiền điện thoại cuối tháng), trong khi '代金引換' CHỈ dùng cho hình thức trả tiền ngay khi nhận hàng vật lý.
Tại Nhật Bản, nhiều cửa hàng trực tuyến (ví dụ: Rakuten, Amazon Japan) cung cấp '後払い' như một tùy chọn thanh toán, thường đi kèm với phí dịch vụ khoảng 200–500 yên.
後 (sau) + 払い (sự thanh toán) — kết hợp từ hai từ đơn lẻ, nghĩa đen là 'thanh toán sau'.
Thường xuất hiện trong quảng cáo thương mại hoặc điều khoản dịch vụ. Cần phân biệt với '代金引換' (COD - trả tiền khi nhận hàng) vì '後払い' có thể bao gồm cả hình thức thanh toán sau khi sử dụng dịch vụ (ví dụ: trả tiền điện thoại sau khi dùng).