Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後払い

後払い

atobara

Was bedeutet "後払い" in Vietnamese?

trả sau

注文した商品は後払いで受け取れます。

Bạn có thể nhận hàng bằng cách trả sau.


Wie verwendet man "後払い" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Hình thức thanh toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ.

ネットショッピングで後払いを選択すると、商品到着後に代金を支払います。

Khi chọn trả sau trên mua sắm trực tuyến, bạn thanh toán tiền sau khi hàng đến.

Thường được sử dụng trong thương mại điện tử hoặc dịch vụ giao hàng. Có thể kèm theo phí dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

後払いサービスdịch vụ trả sau後払い手数料phí dịch vụ trả sau後払いで購入するmua hàng trả sau

Từ đồng nghĩa

代金引換分割払い

Từ trái nghĩa

前払い即時払い

Cụm từ liên quan

代金引換cụm từ
trả tiền khi nhận hàng (COD)

Mẹo hay

Phân biệt 後払い và 代金引換

'後払い' là hình thức thanh toán sau khi nhận hàng HOẶC sau khi sử dụng dịch vụ (ví dụ: trả tiền điện thoại cuối tháng), trong khi '代金引換' CHỈ dùng cho hình thức trả tiền ngay khi nhận hàng vật lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 後払い trong thương mại điện tử

Tại Nhật Bản, nhiều cửa hàng trực tuyến (ví dụ: Rakuten, Amazon Japan) cung cấp '後払い' như một tùy chọn thanh toán, thường đi kèm với phí dịch vụ khoảng 200–500 yên.

Nguồn gốc từ

後 (sau) + 払い (sự thanh toán) — kết hợp từ hai từ đơn lẻ, nghĩa đen là 'thanh toán sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong quảng cáo thương mại hoặc điều khoản dịch vụ. Cần phân biệt với '代金引換' (COD - trả tiền khi nhận hàng) vì '後払い' có thể bao gồm cả hình thức thanh toán sau khi sử dụng dịch vụ (ví dụ: trả tiền điện thoại sau khi dùng).

Phân tích từ

後
sau
root
+
払い
sự thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.