Looking up...
彼は暗闇で待ち構えていた
Anh ta đang chờ đợi trong bóng tối
Chờ đợi ở một vị trí để tấn công hoặc bắt bẫy ai đó khi họ đến
犯人はその場所で被害者を待ち構えていた
Kẻ phạm tội đã chờ đợi nạn nhân tại nơi đó
猫はネズミを待ち構えるように隠れていた
Con mèo đã ẩn nấp để chờ đợi chuột
Thường dùng để mô tả hành động của kẻ tấn công hoặc kẻ săn mồi
Từ ghép từ '待つ' (chờ đợi) và '構える' (chếch tay, chuẩn bị tấn công)
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả tình huống căng thẳng