当日

とうじつ

Was bedeutet "当日"?

ngày hôm đó

当日は雨が降っていた。

Ngày hôm đó trời mưa.


Wie verwendet man "当日" richtig?

trang trọng

ngày diễn ra sự kiện hoặc hành động được nhắc đến (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự).

当日は会議が行われます。

Ngày hôm đó sẽ diễn ra cuộc họp.

当日の服装は正装でお願いします。

Quần áo ngày hôm đó xin vui lòng mặc trang trọng.

Thường dùng trong thông báo, lịch trình, hợp đồng để chỉ ngày cụ thể của sự kiện (không dùng cho ngày hôm nay hoặc ngày mai).

Cụm từ kết hợp

当日の予定lịch trình ngày hôm đó当日の出来事sự kiện xảy ra ngày hôm đó当日受付bàn tiếp tân ngày diễn ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

当日券cụm từ
vé mua ngày diễn ra sự kiện
当日中cụm từ
trong ngày hôm đó

Mẹo hay

Phân biệt 当日 với その日

'当日' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản, hợp đồng) hoặc khi đề cập đến sự kiện đã được xác định trước. 'その日' mang tính chất trung lập hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '当日の服装規定' (quy định trang phục ngày diễn ra) vs 'その日は暑かった' (ngày hôm đó trời nóng).

Quy tắc vàng

Không dùng 当日 cho quá khứ xa

当日 chỉ dùng cho ngày diễn ra sự kiện đang được thảo luận, không dùng cho sự kiện đã xảy ra từ lâu. Ví dụ: SAI → '2020年の当日は雨だった' (ngày hôm đó năm 2020 trời mưa). ĐÚNG → '2020年のその日は雨だった'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 当 (đương, đương thời, ngày nay) + 日 (nhật, ngày). Có nguồn gốc từ Hán cổ, phổ biến trong văn viết tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế cho '今日' (hôm nay) hay '明日' (ngày mai). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như thư mời, hợp đồng, lịch trình sự kiện. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'その日' (sono hi) thay thế.

Phân tích từ

当
đương thời, ngày nay (tương đương 'ngày hôm nay' trong ngữ cảnh)
root
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt