建前

tatemae

Was bedeutet "建前" in Vietnamese?

lời nói xã giao

建前では反対しましたが、本音では賛成でした。

Theo lời nói xã giao thì tôi phản đối, nhưng thực lòng thì tôi tán thành.


Wie verwendet man "建前" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Lời nói xã giao nhằm duy trì hòa khí hoặc thể hiện sự tôn trọng, không phản ánh suy nghĩ thật sự.
Nghĩa đen
mặt trước của ngôi nhà (nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
建てxây dựng, dựng lên+前mặt trước, phía trước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mặt trước của ngôi nhà được trang trí cẩn thận, trong khi phía sau có thể lộn xộn hoặc không được chăm chút. Tượng trưng cho sự khác biệt giữa bề ngoài và thực chất bên trong.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên văn phòng trả lời sếp rằng 'Tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn' (建前) dù biết dự án sẽ trễ hạn, nhằm tránh gây thất vọng ngay lập tức.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 建前 bắt nguồn từ truyền thống xây dựng nhà ở Nhật Bản, nơi mặt trước ngôi nhà thường được thiết kế đẹp mắt để thể hiện địa vị xã hội, trong khi phía sau có thể đơn giản hơn. Khái niệm này sau đó được mở rộng sang giao tiếp xã hội, phản ánh sự phân biệt giữa bề ngoài và thực chất trong các mối quan hệ.
trang trọng

Lời nói xã giao, lời nói theo khuôn phép xã hội nhằm tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng, không nhất thiết phản ánh suy nghĩ thật sự.

上司には建前で「大丈夫です」と答えましたが、実は不安でした。

Tôi trả lời sếp bằng lời xã giao là 'Không sao đâu', nhưng thực lòng thì lo lắng.

日本では建前と本音の区別が重要視されています。

Ở Nhật Bản, sự phân biệt giữa lời nói xã giao và suy nghĩ thật sự được coi trọng.

Thường đi kèm với 本音 (honne, suy nghĩ thật sự) để tạo thành cặp đối lập.

Cụm từ kết hợp

建前を使うsử dụng lời xã giao建前通りtheo lời xã giao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

建前と本音cụm từ
sự phân biệt giữa lời xã giao và suy nghĩ thật sự

Mẹo hay

Phân biệt 建前 và 本音

建前 là lời nói xã giao, còn 本音 là suy nghĩ thật sự. Trong giao tiếp Nhật Bản, việc hiểu rõ hai khái niệm này giúp tránh hiểu lầm trong các mối quan hệ xã hội và công việc.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 建前?

Sử dụng khi muốn tránh xung đột, giữ thể diện cho đối phương, hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội. Không nên sử dụng khi cần sự chân thành tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 建て (dựng lên, xây dựng) + 前 (mặt trước, bề ngoài). Ban đầu chỉ nghĩa đen là 'mặt trước của ngôi nhà', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'bề ngoài, lời nói xã giao'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong các tình huống cần giữ thể diện hoặc tránh xung đột, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc quan hệ xã hội. Không nên nhầm lẫn với lời nói dối có chủ đích.

Phân tích từ

建て
dựng lên, xây dựng
root
+
前
mặt trước, bề ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt