幸運

kōun

Was bedeutet "幸運" in Vietnamese?

may mắn

幸運を祈っています。

Tôi chúc bạn may mắn.


Wie verwendet man "幸運" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

neutral

Trạng thái hoặc điều kiện có vận may, thuận lợi.

彼は幸運な人だ。

Anh ấy là người may mắn.

幸運にも試験に合格した。

May mắn thay, tôi đã đỗ kỳ thi.

Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong hoàn cảnh cụ thể, không mang tính trừu tượng như 'hạnh phúc'.

Cụm từ kết hợp

幸運を祈るchúc may mắn幸運な人người may mắn幸運にもmay mắn thay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 幸運 và 幸せ

幸運 chỉ sự may mắn nhất thời (ví dụ: trúng xổ số), trong khi 幸せ diễn tả hạnh phúc lâu dài (ví dụ: gia đình hạnh phúc).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

幸運 thường đi kèm với động từ chỉ hành động (ví dụ: 祈る, ついている) hoặc dùng như tính từ đứng trước danh từ (幸運な人).

Nguồn gốc từ

幸 (hạnh, may mắn) + 運 (vận, vận may). Cả hai đều là Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với '幸せ' (hạnh phúc) vốn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về trạng thái tinh thần.

Phân tích từ

幸
may mắn, tốt lành
root
+
運
vận may, số phận
root
Từ Điển Nhật Việt