層化抽出

sōka chūshutsu

Was bedeutet "層化抽出"?

phân tầng ngẫu nhiên

層化抽出法を用いてサンプルを選定することで、母集団の特性をより正確に反映させることができる。

Bằng cách sử dụng phương pháp phân tầng ngẫu nhiên để chọn mẫu, ta có thể phản ánh chính xác hơn đặc tính của tổng thể.


Wie verwendet man "層化抽出" richtig?

chuyên ngành

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu thống kê, trong đó dân số được chia thành các tầng (nhóm con) dựa trên các đặc điểm nhất định, sau đó lấy mẫu ngẫu nhiên từ mỗi tầng theo tỷ lệ nhất định.

層化抽出は、母集団内の多様性を保持しながらサンプリングを行う手法である。

Phân tầng ngẫu nhiên là phương pháp lấy mẫu nhằm duy trì sự đa dạng trong tổng thể.

Thường được sử dụng trong khảo sát, nghiên cứu thị trường, hoặc thu thập dữ liệu khoa học để đảm bảo tính đại diện của mẫu.

Cụm từ kết hợp

層化抽出法phương pháp phân tầng ngẫu nhiên層化抽出サンプルmẫu phân tầng ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

無作為抽出cụm từ
lấy mẫu ngẫu nhiên
母集団cụm từ
tổng thể (dân số nghiên cứu)

Mẹo hay

Khi nào nên sử dụng phân tầng ngẫu nhiên?

Sử dụng khi dân số nghiên cứu có sự phân bố không đồng đều theo các đặc điểm quan trọng (ví dụ: giới tính, độ tuổi, thu nhập). Phương pháp này giúp giảm sai số lấy mẫu so với phương pháp ngẫu nhiên đơn giản.

Quy tắc vàng

Tỷ lệ mẫu trong từng tầng

Tỷ lệ mẫu lấy từ mỗi tầng phải tương ứng với tỷ lệ của tầng đó trong tổng thể (proportional allocation) trừ khi có lý do đặc biệt để phân bổ khác (optimal allocation).

Nguồn gốc từ

層化 (sōka) = phân tầng; 抽出 (chūshutsu) = trích xuất/ngẫu nhiên. Thuật ngữ kết hợp từ hai khái niệm thống kê: phân tầng dân số (stratification) và lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling).

Ghi chú sử dụng

Khác với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản, phân tầng ngẫu nhiên đảm bảo mỗi nhóm con (tầng) trong dân số đều được đại diện xứng đáng trong mẫu. Thường được áp dụng khi dân số có sự phân bố không đồng đều theo các đặc điểm quan trọng.

Phân tích từ

層化 (sōka)
phân tầng (stratification)
root
+
抽出 (chūshutsu)
trích xuất/ngẫu nhiên (sampling)
root
Từ Điển Nhật Việt