Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 将来

将来

shōrai
tương lai

将来、何になりたいですか?

Tương lai bạn muốn trở thành gì?


trang trọng

thời gian sắp tới, giai đoạn phía trước của cuộc đời

将来の計画を立てる

Lập kế hoạch cho tương lai

将来性のある仕事

Công việc có tiềm năng tương lai

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch dài hạn. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 近い将来 (tương lai gần), 遠い将来 (tương lai xa).

Cụm từ kết hợp

将来性tiềm năng tương lai将来の夢ước mơ tương lai将来計画kế hoạch tương lai近い将来tương lai gần遠い将来tương lai xa

Từ đồng nghĩa

未来先将来像

Từ trái nghĩa

過去今現在

Cụm từ liên quan

将来有望cụm từ
có triển vọng tương lai
将来設計cụm từ
thiết kế tương lai (kế hoạch cuộc đời)

Mẹo hay

Phân biệt 将来, 未来, 先

将来 nhấn mạnh vào những gì sẽ xảy ra trong cuộc đời hoặc kế hoạch cá nhân (ví dụ: 将来の仕事). 未来 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc viễn cảnh rộng lớn (ví dụ: 未来の技術). 先 (saki) là từ thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày (ví dụ: 先どうなるか分からない).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

将来 thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc danh từ trừu tượng: 将来計画 (kế hoạch tương lai), 将来性 (tiềm năng tương lai). Không dùng 将来 với những danh từ chỉ sự kiện cụ thể sắp xảy ra (ví dụ: 将来の会議 → sai, phải dùng 今度の会議).

Nguồn gốc từ

将 (しょう) nghĩa là 'sẽ', 'sắp' (tương lai gần); 来 (らい) nghĩa là 'đến' (tương lai xa). Kết hợp lại thành '将来' nghĩa là 'thời gian sắp tới' hoặc 'tương lai'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, bắt nguồn từ cách dùng Hán ngữ cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '将来' để chỉ những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai cực kỳ gần (ví dụ: 'sắp tới' thường dùng もうすぐ, 間もなく). '将来' thiên về những kế hoạch, dự định có tính chất dài hạn hoặc trừu tượng. Trong văn nói thân mật, người Nhật đôi khi dùng 先 (saki) thay thế nhưng sắc thái kém trang trọng hơn.

Phân tích từ

将
sẽ, sắp (tương lai gần)
root
+
来
đến (tương lai xa)
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.