Looking up...
将来、何になりたいですか?
Tương lai bạn muốn trở thành gì?
thời gian sắp tới, giai đoạn phía trước của cuộc đời
将来の計画を立てる
Lập kế hoạch cho tương lai
将来性のある仕事
Công việc có tiềm năng tương lai
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch dài hạn. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 近い将来 (tương lai gần), 遠い将来 (tương lai xa).
将来 nhấn mạnh vào những gì sẽ xảy ra trong cuộc đời hoặc kế hoạch cá nhân (ví dụ: 将来の仕事). 未来 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc viễn cảnh rộng lớn (ví dụ: 未来の技術). 先 (saki) là từ thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày (ví dụ: 先どうなるか分からない).
将来 thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc danh từ trừu tượng: 将来計画 (kế hoạch tương lai), 将来性 (tiềm năng tương lai). Không dùng 将来 với những danh từ chỉ sự kiện cụ thể sắp xảy ra (ví dụ: 将来の会議 → sai, phải dùng 今度の会議).
将 (しょう) nghĩa là 'sẽ', 'sắp' (tương lai gần); 来 (らい) nghĩa là 'đến' (tương lai xa). Kết hợp lại thành '将来' nghĩa là 'thời gian sắp tới' hoặc 'tương lai'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, bắt nguồn từ cách dùng Hán ngữ cổ.
Không dùng '将来' để chỉ những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai cực kỳ gần (ví dụ: 'sắp tới' thường dùng もうすぐ, 間もなく). '将来' thiên về những kế hoạch, dự định có tính chất dài hạn hoặc trừu tượng. Trong văn nói thân mật, người Nhật đôi khi dùng 先 (saki) thay thế nhưng sắc thái kém trang trọng hơn.