対面
Was bedeutet "対面" in Vietnamese?
gặp mặt trực tiếp社長と対面する機会がなかった。
Tôi chưa có cơ hội gặp mặt trực tiếp giám đốc.
Wie verwendet man "対面" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
sự gặp mặt trực tiếp giữa hai người hoặc nhiều người
犯人は警察との対面を拒否した。
Hung phạm từ chối gặp mặt trực tiếp với cảnh sát.
新入社員は社長との対面挨拶を終えた。
Nhân viên mới kết thúc buổi chào hỏi gặp mặt trực tiếp với giám đốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, pháp luật, hoặc các cuộc họp quan trọng. Không dùng cho các cuộc gặp ngẫu nhiên hay thân mật.
đối mặt, đương đầu (nghĩa bóng)
彼女は自分の問題と対面しなければならない。
Cô ấy phải đối mặt với vấn đề của chính mình.
Dùng khi nói về việc đối diện với khó khăn, thử thách, hoặc sự thật khó chịu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 対面 với 面会
Cả hai đều có nghĩa là 'gặp mặt', nhưng 対面 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức (ví dụ: gặp giám đốc, cảnh sát), trong khi 面会 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả thân mật (ví dụ: thăm người bệnh, gặp người thân).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 対面?
Dùng 対面 khi muốn nhấn mạnh sự gặp mặt trực tiếp trong bối cảnh nghiêm túc, chính thức, hoặc khi đối tượng là người có vị trí quan trọng (giám đốc, quan tòa, khách hàng).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 対 (đối, đối diện) + 面 (mặt, diện mạo). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'đối diện mặt nhau'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong công việc, pháp luật, hoặc tâm lý học. Không dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dịch bằng 'gặp mặt trực tiếp', 'đối mặt', hoặc 'đương đầu' tùy theo ngữ cảnh.