Looking up...
家庭は幸せの基盤です
Gia đình là nền tảng của hạnh phúc
Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau
家庭で夕食を食べる
Ăn tối cùng gia đình
Thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân
'家庭' nhấn mạnh nơi ở và mối quan hệ gia đình, còn '家族' tập trung vào các thành viên.
Ví dụ: '家庭環境' (môi trường gia đình) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình).
家 (nhà) + 庭 (sân, sân nhà) → khái niệm về nơi ở của gia đình
Trong tiếng Nhật, '家庭' thường chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái), trong khi '家族' có thể bao gồm cả các thành viên xa hơn.