存続支援金の利用方法を提案する

zonzoku shienkin no riyōhōhō o teian suruÂm Hán-Việttồn tục, trợ giúp, kim, dụng pháp, đề nghị

Was bedeutet "存続支援金の利用方法を提案する"?

đề xuất cách sử dụng tiền trợ giúp duy trì hoạt động

企業は存続支援金の利用方法を提案する必要がある

Doanh nghiệp cần đề xuất cách sử dụng tiền trợ giúp duy trì hoạt động


Wie verwendet man "存続支援金の利用方法を提案する" richtig?

Tài chính
trang trọng

Đề xuất cách sử dụng tiền trợ giúp để duy trì hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức

政府は中小企業向けに存続支援金の利用方法を提案した

Chính phủ đã đề xuất cách sử dụng tiền trợ giúp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế do chính phủ hoặc tổ chức tài trợ thực hiện

Cụm từ kết hợp

存続支援金の利用方法cách sử dụng tiền trợ giúp duy trì hoạt động提案するđề xuất

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc khủng hoảng

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
支援金
tiền trợ giúp
root
+
利用方法
cách sử dụng
root
+
提案する
đề xuất
root
Từ Điển Nhật Việt