存続支援金
Was bedeutet "存続支援金"?
tiền hỗ trợ duy trì hoạt độngこの企業は存続支援金を受け取り、経営を安定させた
Công ty này đã nhận được tiền hỗ trợ duy trì hoạt động và ổn định quản lý
Wie verwendet man "存続支援金" richtig?
Tài chính
trang trọng
Tiền trợ cấp hoặc tài trợ được cấp cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức để giúp họ duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn
政府は中小企業向けに存続支援金を拡充した
Chính phủ đã mở rộng chương trình trợ cấp duy trì hoạt động cho các doanh nghiệp trung nhỏ
Thường được sử dụng trong các chính sách kinh tế để hỗ trợ doanh nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế hoặc khủng hoảng
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '存続' (duy trì) và '支援金' (tiền trợ giúp)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế hoặc tài trợ doanh nghiệp
Phân tích từ
存続
duy trì
root支援
hỗ trợ
root金
tiền
suffixTừ Điển Nhật Việt