Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を阻む

存続を阻む

zonzoku o hadamuÂm Hán-Việttồn tục ngại

Was bedeutet "存続を阻む"?

ngăn cản sự tồn tại

この法律は企業の存続を阻む可能性がある

Luật này có thể ngăn cản sự tồn tại của các công ty


Wie verwendet man "存続を阻む" richtig?

trang trọng

ngăn cản hoặc làm chậm sự tiếp tục hoặc sự tồn tại của một thực thể, tổ chức hoặc tình trạng

環境規制が企業の存続を阻む

Các quy định môi trường ngăn cản sự tồn tại của các công ty

この政策は社会の進歩を阻む

Chính sách này ngăn cản sự tiến bộ của xã hội

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

企業の存続を阻むngăn cản sự tồn tại của công ty社会の進歩を阻むngăn cản sự tiến bộ của xã hội

Từ đồng nghĩa

存続を妨げる存続を阻害する

Từ trái nghĩa

存続を促進する存続を支援する

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như '阻害する' hoặc '妨げる' để truyền đạt ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu hoặc đối tượng
particle
+
阻む
ngăn cản
verb
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.