失言
Was bedeutet "失言"?
lời nói sơ suất政治家が重要な会議で失言をしてしまった。
Chính trị gia đã lỡ lời trong cuộc họp quan trọng.
Wie verwendet man "失言" richtig?
lời nói vô ý, sơ suất gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm
大臣の失言が大きな批判を浴びた。
Lời nói vô ý của bộ trưởng đã gây ra làn sóng chỉ trích lớn.
彼女は会議中に失言をして、その場の空気が一気に重くなった。
Cô ấy lỡ lời trong cuộc họp khiến không khí trở nên nặng nề ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc công sở khi ai đó nói ra điều không suy nghĩ kỹ, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Mẹo hay
Phân biệt 失言 và 暴言
失言 chỉ những lời nói vô ý, không cố ý gây hại, trong khi 暴言 (bạo ngôn) ám chỉ những lời nói thô lỗ, cố ý xúc phạm. Ví dụ: '失言をしてしまった' (tôi lỡ lời) mang tính vô tình, còn '暴言を吐く' (nói lời thô lỗ) mang tính cố ý.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 失言?
Dùng khi đề cập đến những lời nói không suy nghĩ kỹ gây ra hậu quả tiêu cực trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng để chỉ trích những lời nói thô lỗ, cố ý.
Nguồn gốc từ
失言 (しつげん) bắt nguồn từ chữ Hán: 失 (thất, mất, sai sót) + 言 (ngôn, lời nói). Dùng để chỉ những lời nói không suy nghĩ kỹ, gây ra sai sót hoặc hiểu lầm.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (văn phòng, chính trị, truyền thông) để chỉ trích hành động nói vô ý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.