大葉
Was bedeutet "大葉" in Vietnamese?
lá tía tô大葉を刻んでサラダに入れました。
Tôi thái lá tía tô cho vào salad.
Wie verwendet man "大葉" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Lá tía tô, loại lá thơm thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.
大葉を天ぷらにして食べるのが好きです。
Tôi thích ăn lá tía tô chiên tempura.
大葉を細かく刻んでご飯に混ぜて食べます。
Tôi băm nhỏ lá tía tô rồi trộn vào cơm ăn.
Thường được dùng tươi trong các món như sashimi, sushi, salad, hoặc nấu chín trong canh. Có mùi thơm đặc trưng, vị hơi cay.
Mẹo hay
Phân biệt 大葉 và 青じそ
大葉 là tên gọi chung cho lá tía tô trong tiếng Nhật, trong khi 青じそ (ao-jiso) chỉ loại lá tía tô xanh. Cả hai đều có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp.
Quy tắc vàng
Dùng 大葉 đúng vị trí
大葉 thường được dùng tươi để trang trí hoặc thêm hương vị, không nên nấu lâu vì sẽ mất mùi thơm.
Nguồn gốc từ
大葉 là cách gọi lá tía tô (Perilla frutescens) trong tiếng Nhật, ghép từ 大 (đại, to, lớn) + 葉 (diệp, lá).
Ghi chú sử dụng
大葉 thường được bán tươi trong siêu thị Nhật Bản hoặc các cửa hàng chuyên đồ Á. Có thể thay thế bằng lá húng quế (basil) trong một số món, nhưng hương vị khác biệt.