Looking up...
夜明けの空が美しい。
Bầu trời vào lúc bình minh thật đẹp.
thời điểm bắt đầu xuất hiện ánh sáng đầu tiên của ngày, khi mặt trời sắp mọc; thời khắc chuyển giao giữa đêm và ngày
夜明け前が一番暗い。
Khoảnh khắc trước bình minh là tối nhất.
彼女は夜明けに起きた。
Cô ấy thức dậy vào lúc bình minh.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả khung cảnh thiên nhiên. Có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu, hy vọng mới (ví dụ: 夜明けの時代).
Cả ba đều chỉ thời điểm bình minh nhưng sắc thái khác nhau: 夜明け nhấn mạnh vào ánh sáng đầu tiên, 曙 (曙) mang tính thơ mộng, còn 暁 (暁) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học cổ điển.
Khi miêu tả khung cảnh thiên nhiên, 夜明け thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (空, 空気, 風) hoặc màu sắc (光, 色). Ví dụ: 夜明けの空が青く染まる (Bầu trời vào bình minh nhuốm màu xanh).
Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, 夜明け có thể chỉ thời kỳ đổi mới, khởi đầu mới. Ví dụ: 社会の夜明け (bình minh của xã hội).
Từ ghép của hai kanji: 夜 (dạ, đêm) + 明け (minh, sáng tỏ, bắt đầu). Ý nghĩa gốc là 'sự trở nên sáng tỏ vào buổi tối', sau đó mở rộng thành 'bình minh' như hiện nay. Kanji 明 có nghĩa gốc là 'sáng' (ánh sáng chiếu qua cửa sổ), kết hợp với 夜 tạo nên hình ảnh ánh sáng xuyên qua bóng đêm.
1. Dùng phổ biến trong văn chương, thơ ca hoặc miêu tả thiên nhiên. 2. Có thể sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu mới (ví dụ: 夜明けの時代 - thời đại bình minh). 3. Không nhầm lẫn với 朝 (sáng sớm) hay 日の出 (mặt trời mọc), vì 夜明け nhấn mạnh vào thời điểm chuyển giao giữa đêm và ngày.