変な話
Was bedeutet "変な話"?
câu chuyện lạ lùngこれは変な話だが、本当に起きたことだ。
Đây là một câu chuyện lạ lùng, nhưng thực sự đã xảy ra.
Wie verwendet man "変な話" richtig?
thông thường
Một câu chuyện kỳ lạ, khó hiểu hoặc không hợp lý
彼は変な話をよくする。
Anh ấy thường kể những câu chuyện lạ lùng.
変な話だが、この現象は科学的に説明できる。
Câu chuyện lạ lùng, nhưng hiện tượng này có thể giải thích bằng khoa học.
Thường dùng để mô tả những chuyện kỳ lạ hoặc không hợp lý, có thể mang tính hài hước hoặc nghi ngờ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả những chuyện kỳ lạ hoặc không hợp lý. Có thể mang tính hài hước hoặc nghi ngờ.
Phân tích từ
変な
lạ lùng, kỳ lạ
adjective話
câu chuyện
nounTừ Điển Nhật Việt