地球

ちきゅう (chikyū)

Was bedeutet "地球"?

trái đất

地球は青かった。

Trái đất đã từng có màu xanh.


Wie verwendet man "地球" richtig?

trang trọng

Hành tinh duy nhất trong hệ Mặt Trời có sự sống, nơi con người sinh sống.

地球温暖化が深刻な問題になっています。

Nóng lên toàn cầu đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.

地球の大気は主に窒素と酸素で構成されています。

Khí quyển Trái đất chủ yếu cấu tạo từ nitơ và oxy.

Từ '地球' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến hành tinh của chúng ta.

Cụm từ kết hợp

地球温暖化nóng lên toàn cầu地球外生命sự sống ngoài Trái đất地球規模の問題vấn đề toàn cầu地球儀quả địa cầu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

地球を守るcụm từ
bảo vệ Trái đất
地球の裏側cụm từ
phía bên kia Trái đất
地球人cụm từ
người Trái đất (thường dùng trong khoa học viễn tưởng)

Mẹo hay

Phân biệt 地球 (trái đất) và 世界 (thế giới)

地球 chỉ hành tinh Trái đất, trong khi 世界 có thể chỉ toàn bộ hành tinh (như 'thế giới loài người') hoặc phạm vi rộng hơn (như 'thế giới quan'). Ví dụ: '地球温暖化' (nóng lên toàn cầu) không thể thay bằng '世界温暖化'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 地球 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về khoa học, môi trường, thiên văn học hoặc các vấn đề toàn cầu, hãy ưu tiên dùng 地球 vì nó chỉ hành tinh cụ thể của chúng ta. Ví dụ: '地球の大気' (khí quyển Trái đất), '地球外生命' (sự sống ngoài Trái đất).

Nguồn gốc từ

Từ '地球' (ちきゅう) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '地' (địa, nghĩa là 'đất') và '球' (cầu, nghĩa là 'hình cầu'). Kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'quả cầu đất'. Từ này phản ánh quan niệm cổ xưa về Trái đất như một quả cầu phẳng hoặc hình cầu. Hán Việt tương ứng là 'địa cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ '地球' thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường. Trong khoa học, nó đề cập đến hành tinh cụ thể của chúng ta, trong khi trong đời thường, nó có thể được dùng để nói về môi trường sống chung của loài người. Không nên nhầm lẫn từ này với '世界' (thế giới), vốn có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả xã hội, văn hóa và con người.

Phân tích từ

地
đất, mặt đất
root
+
球
hình cầu, quả cầu
root
Từ Điển Nhật Việt