在留カード

zairyuu kaado

Was bedeutet "在留カード"?

thẻ lưu trú

在留カードは、日本に中長期在留する外国人が所持するカードです。

Thẻ lưu trú là loại thẻ mà người nước ngoài lưu trú dài hạn tại Nhật Bản phải mang theo.


Wie verwendet man "在留カード" richtig?

Luật
trang trọng

Thẻ chứng nhận tư cách lưu trú do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản cấp cho người nước ngoài lưu trú dài hạn.

在留カードを常に携帯する義務があります。

Bạn phải luôn mang theo thẻ lưu trú.

在留カードの更新手続きは、市役所で行います。

Thủ tục gia hạn thẻ lưu trú được thực hiện tại ủy ban nhân dân địa phương.

Áp dụng cho người nước ngoài có visa dài hạn (trên 90 ngày). Thẻ này thay thế cho '外国人登録証' kể từ năm 2012.

Cụm từ kết hợp

在留カードを携帯するmang theo thẻ lưu trú在留カードの更新gia hạn thẻ lưu trú在留カードを提示するxuất trình thẻ lưu trú

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý khi đổi địa chỉ

Khi thay đổi địa chỉ, bạn phải thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày để cập nhật thông tin trên thẻ lưu trú.

Quy tắc vàng

Mang thẻ lưu trú mọi lúc

Bạn phải luôn mang theo thẻ lưu trú khi ra ngoài. Cảnh sát có quyền kiểm tra bất cứ lúc nào.

Nguồn gốc từ

在留 (tại lưu) nghĩa là 'lưu trú' + カード (card) = 'thẻ lưu trú'. Từ năm 2012, Nhật Bản thay thế '外国人登録証' bằng hệ thống thẻ lưu trú điện tử.

Ghi chú sử dụng

Thẻ lưu trú là giấy tờ quan trọng, bắt buộc phải mang theo khi xuất trình cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng. Có thể bị phạt nếu không mang theo.

Phân tích từ

在留
lưu trú (tạm trú dài hạn)
root
+
カード
thẻ
suffix
Từ Điển Nhật Việt