国際的に認めることができる

kokusai-teki ni mitomeru koto ga dekiru

Was bedeutet "国際的に認めることができる"?

được công nhận trên phạm vi quốc tế

この研究は国際的に認めることができる成果です。

Nghiên cứu này là thành tựu có thể được công nhận trên phạm vi quốc tế.


Wie verwendet man "国際的に認めることができる" richtig?

trang trọng

được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới; có giá trị được thừa nhận bởi cộng đồng quốc tế

彼の業績は国際的に認めることができるレベルです。

Thành tích của anh ấy đạt đến trình độ có thể được công nhận trên phạm vi quốc tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, nghệ thuật hoặc các lĩnh vực chuyên môn để chỉ sự công nhận toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

国際的に認められた賞giải thưởng được công nhận trên phạm vi quốc tế国際的に認められる基準tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu国際的に認められる技術công nghệ được thừa nhận trên thế giới

Cụm từ liên quan

国際的に活躍するcụm từ
hoạt động trên phạm vi quốc tế
国際的な評価を受けるcụm từ
nhận được đánh giá quốc tế

Mẹo hay

Phân biệt '認める' và '認知する'

'認める' (mitomeru) nhấn mạnh vào hành động thừa nhận chính thức (ví dụ: công nhận thành tựu, giải thưởng), trong khi '認知する' (ninchi suru) thiên về sự nhận thức, biết đến (ví dụ: sản phẩm được biết đến rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này chỉ dùng khi đề cập đến sự công nhận mang tính toàn cầu, không dùng cho các trường hợp công nhận trong phạm vi nhỏ (ví dụ: trong công ty, địa phương).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ ghép trong tiếng Nhật: '国際的' (quốc tế đích, nghĩa là 'mang tính quốc tế') + '認める' (công nhận) + 'ことができる' (có thể). Phần '認める' (mitomeru) có nguồn gốc Hán-Việt là 'nhận' (nhận thức, thừa nhận).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc các tài liệu trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp đời thường.

Phân tích từ

国際的
mang tính quốc tế
root
+
に
trợ từ chỉ phương hướng/phạm vi
particle
+
認める
công nhận, thừa nhận
verb
+
ことができる
có thể (làm gì đó)
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt