唾
Was bedeutet "唾"?
nước bọt彼は唾を飲み込んだ。
Anh ấy nuốt nước bọt.
Wie verwendet man "唾" richtig?
Chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, có vai trò làm ẩm thức ăn và khởi đầu quá trình tiêu hóa.
唾を吐く
khạc nước bọt
唾液検査
xét nghiệm nước bọt
Trong y học, 唾液 (だえき) thường được dùng thay thế cho 唾, nhưng 唾 nhấn mạnh hơn vào hành động tiết nước bọt.
Mẹo hay
Phân biệt 唾 và 唾液
唾 nhấn mạnh vào hành động tiết nước bọt, trong khi 唾液 là thuật ngữ y học chỉ chính chất lỏng đó. Ví dụ: 唾を吐く (khạc nước bọt) là hành động, 唾液検査 (xét nghiệm nước bọt) là danh từ chỉ chất lỏng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Trong giao tiếp thông thường, nên dùng 唾液 thay cho 唾 để tránh gây phản cảm. 唾 thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
Nguồn gốc từ
Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ 唾 (tsuba) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động tiết nước bọt. Hán tự 唾 có nguồn gốc từ chữ 唾 trong tiếng Hán cổ, mang nghĩa gốc là 'nước bọt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 唾 thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học cơ bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 唾液 (だえき) nhiều hơn. Cần phân biệt với 唾をつける (chửi bới, nói xấu) trong thành ngữ.