Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 周波数

周波数

shūhasū

Was bedeutet "周波数" in Vietnamese?

tần số

ラジオの周波数を合わせる。

Chỉnh tần số đài radio.


Wie verwendet man "周波数" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Số lần lặp lại của một sóng hoặc dao động trong một đơn vị thời gian (thường là 1 giây), đo bằng hertz (Hz).

このラジオはAM周波数で放送されている。

Đài radio này phát sóng ở tần số AM.

Wi-Fiの周波数帯は2.4 GHzと5 GHzの2種類がある。

Băng tần Wi-Fi có hai loại: 2.4 GHz và 5 GHz.

Trong tiếng Nhật, 周波数 thường được viết tắt là 周波 (shūha) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

chuyên ngành

Tần suất xảy ra của một sự kiện hoặc hiện tượng trong một khoảng thời gian nhất định.

地震の周波数は地域によって異なる。

Tần suất động đất khác nhau tùy theo khu vực.

Sử dụng trong phân tích thống kê hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

周波数帯băng tần周波数変調điều chế tần số周波数帯域dải tần số

Từ đồng nghĩa

振動数周期数

Mẹo hay

Phân biệt 周波数 và 振動数

Cả hai đều có nghĩa là 'tần số', nhưng 周波数 thường dùng trong ngữ cảnh sóng điện từ (radio, Wi-Fi) hoặc vật lý, trong khi 振動数 thiên về dao động cơ học (ví dụ: rung động của vật thể).

Quy tắc vàng

Ghi nhớ đơn vị tần số

1 Hz (hertz) = 1 chu kỳ/giây. Ví dụ: 50 Hz nghĩa là 50 chu kỳ trong 1 giây.

Nguồn gốc từ

周波 (shūha) nghĩa là 'sóng' (周=chu vi, vòng quanh; 波=sóng) + 数 (sū) nghĩa là 'số'. Kết hợp thành 'số sóng' hoặc 'tần số'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý, viễn thông, hoặc điện tử. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các thiết bị chuyên dụng.

Phân tích từ

周
chu vi, vòng quanh, tuần hoàn
root
+
波
sóng
root
+
数
số, đếm
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.