吟味

ginmi

Was bedeutet "吟味"?

kiểm tra kỹ lưỡng

このワインは吟味された最高級品です。

Loại rượu vang này là sản phẩm cao cấp đã được kiểm tra kỹ lưỡng.


Wie verwendet man "吟味" richtig?

trang trọng

kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo chất lượng hoặc độ chính xác

製品の安全性を吟味する。

Kiểm tra kỹ lưỡng tính an toàn của sản phẩm.

契約書の内容を吟味する必要がある。

Cần phải xem xét kỹ lưỡng nội dung hợp đồng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đánh giá chất lượng, pháp lý, hoặc quyết định quan trọng.

trang trọng

ngâm vị, thưởng thức (thường dùng cho trà, rượu)

お茶を吟味する。

Ngâm vị trà.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, nhưng vẫn tồn tại trong văn hóa Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

吟味するkiểm tra kỹ lưỡng吟味済みđã được kiểm tra kỹ lưỡng吟味料phí kiểm định

Cụm từ liên quan

吟味を重ねるcụm từ
kiểm tra kỹ lưỡng nhiều lần

Mẹo hay

Phân biệt 吟味, 審査, 精査

吟味 nhấn mạnh vào quá trình xem xét kỹ lưỡng (thường chủ quan hơn), 審査 thiên về đánh giá theo tiêu chuẩn khách quan, 精査 nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, chi tiết.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 吟味

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng, chi tiết trong quá trình đánh giá (sản phẩm, hợp đồng, tài liệu). Không dùng cho các hành động đơn giản như 'kiểm tra nhanh'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (呉音): 吟 (ngâm) + 味 (vị). Nghĩa gốc là 'ngâm vị' (thưởng thức hương vị), sau đó mở rộng thành 'kiểm tra kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

吟
ngâm vị, thưởng thức
root
+
味
hương vị, mùi vị
root
Từ Điển Nhật Việt