Looking up...
彼は世界的な名声を得た。
Anh ấy đã đạt được danh tiếng toàn cầu.
Sự nổi tiếng và uy tín trong xã hội do thành tích hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ
その科学者は名声と富を手に入れた。
Nhà khoa học đó đã đạt được danh tiếng và sự giàu có.
名声は必ずしも幸福をもたらすわけではない。
Danh tiếng không nhất thiết mang lại hạnh phúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể ám chỉ sự công nhận xã hội hoặc chuyên môn.
名声 nhấn mạnh vào uy tín cá nhân do thành tích, phẩm chất; 評判 thiên về sự đánh giá chung của cộng đồng, có thể thay đổi theo thời gian.
名声 thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu (研究、芸術、科学) hoặc phẩm chất đạo đức (高潔、誠実). Tránh dùng cho những thứ mang tính giải trí hoặc tạm thời.
Kết hợp từ 名 (danh, danh tiếng) + 声 (thanh, tiếng nói). Theo nghĩa đen là 'tiếng nói của danh tiếng', ám chỉ sự công nhận rộng rãi trong xã hội.
名声 thường mang sắc thái tích cực, khác với 評判 (có thể trung lập hoặc tiêu cực). Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, như học thuật, khoa học, nghệ thuật.