合意
Was bedeutet "合意" in Vietnamese?
thỏa thuận両当事者は契約の内容について合意に達した。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận về nội dung hợp đồng.
Wie verwendet man "合意" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Sự thống nhất quan điểm hoặc ý chí giữa hai hay nhiều bên sau khi thảo luận.
彼らは離婚条件について合意に達した。
Họ đã đạt được thỏa thuận về điều kiện ly hôn.
労使間の合意が成立した。
Đã đạt được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 合意 và 同意
合意 nhấn mạnh vào sự thống nhất giữa các bên sau quá trình thảo luận, trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý của một bên.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 合意?
Dùng khi hai bên trở lên cùng thống nhất một vấn đề sau khi đàm phán, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Hán-Việt: hợp + ý. Từ Hán-Việt 'hợp ý' (和合意見) nghĩa là thống nhất quan điểm.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Luôn mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận chính thức.