双方

sōhō

Was bedeutet "双方"?

hai bên

双方の合意が必要です。

Cần sự đồng thuận của hai bên.


Wie verwendet man "双方" richtig?

trang trọng

Cả hai phía hoặc hai bên liên quan trong một vấn đề, tình huống hoặc giao dịch.

双方の利益を考慮する。

Cân nhắc lợi ích của cả hai bên.

交渉は双方にとって有益だった。

Cuộc đàm phán có lợi cho cả hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, ngoại giao hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm của cả hai phía.

Cụm từ kết hợp

双方合意thỏa thuận giữa hai bên双方当事者đôi bên đương sự双方にとってđối với cả hai bên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

双方の主張cụm từ
lập luận của hai bên
双方の責任cụm từ
trách nhiệm của hai bên

Mẹo hay

Phân biệt 双方 và 両者

双方 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm chính thức. 両者 có thể dùng rộng rãi hơn, kể cả trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 双方?

Dùng khi đề cập đến hai bên có quan hệ đối tác, tranh chấp hoặc cần sự cân nhắc chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 双 (sōng) nghĩa là 'đôi, hai', 方 (phương) nghĩa là 'phía, bên'. Kết hợp thành '双方' với nghĩa 'hai phía, đôi bên'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng '両者' trong nhiều trường hợp nhưng '双方' mang sắc thái chính thức hơn.

Phân tích từ

双
đôi, hai
root
+
方
phía, bên
root
Từ Điển Nhật Việt