危篤
Was bedeutet "危篤"?
tình trạng nguy kịch祖母が危篤の知らせを受けた。
Tôi nhận được tin bà nội đang trong tình trạng nguy kịch.
Wie verwendet man "危篤" richtig?
tình trạng bệnh nhân nguy kịch, có thể bất tỉnh bất cứ lúc nào
医師から危篤の宣告を受けた。
Bác sĩ đưa ra tuyên bố bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
危篤状態が続いている。
Tình trạng nguy kịch vẫn đang tiếp diễn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho tình trạng nguy hiểm thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 危篤 và 重体
危篤 chỉ tình trạng nguy kịch nhất thời, có thể bất tỉnh bất cứ lúc nào. 重体 chỉ tình trạng nguy hiểm nhưng chưa đến mức nguy kịch tức thì. Ví dụ: '危篤' dùng khi bệnh nhân đã hôn mê, '重体' dùng khi bệnh nhân vẫn còn tỉnh nhưng nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Không dùng bừa bãi
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không dùng để nói về nguy hiểm thông thường hay các lĩnh vực khác.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai Hán tự: 危 (nguy) nghĩa là nguy hiểm, 篤 (đốc) nghĩa là trầm trọng. Từ thời Edo (1603–1868) đã được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho tình trạng nguy hiểm thông thường hay các lĩnh vực khác ngoài y tế. Cần phân biệt với '重体' (trọng thể) - tình trạng nguy hiểm nhưng chưa đến mức nguy kịch. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thông báo chính thức.