協力

kyōryokuTừ vay mượn từ French coopération
hợp tác

私たちは協力してプロジェクトを完成させました。

Chúng tôi đã hợp tác để hoàn thành dự án.


◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, nghĩa đen là 'hợp tác'.
Nghĩa đen
Hợp tác, làm việc cùng nhau.
Phân tích nghĩa đen
協hiệp+力lực
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc nhóm, các thành viên cần hợp tác để hoàn thành công việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa Nhật Bản và Việt Nam, là sự hợp tác và đoàn kết.
trang trọngthông thường

Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

この問題を解決するために、両国は協力する必要がある。

Để giải quyết vấn đề này, hai nước cần phải hợp tác.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

協力するhợp tác協力を求めるyêu cầu sự hợp tác協力関係mối quan hệ hợp tác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

協力してcụm từ
hợp tác với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc chính trị, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '協力する'

'協力' là danh từ, còn '協力する' là động từ. Hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '協' (hiệp) có nghĩa là 'hợp tác' và '力' (lực) có nghĩa là 'sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '協力' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'hợp tác'.

Phân tích từ

協
hiệp
root
+
力
lực
root
Từ Điển Nhật Việt