半島

はんとう (hantō)

Was bedeutet "半島"?

bán đảo

日本は半島の国です。

Nhật Bản là quốc gia bán đảo.


Wie verwendet man "半島" richtig?

trang trọng

Vùng đất nhô ra biển, nối liền với lục địa bởi một eo đất hẹp.

朝鮮半島は韓国と北朝鮮に分かれています。

Bán đảo Triều Tiên được chia thành Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên.

イタリアはイタリア半島に位置しています。

Ý nằm trên bán đảo Ý.

Không nhầm lẫn với 'quần đảo' (群島) hay 'đảo' (島).

Cụm từ kết hợp

半島の先端mũi bán đảo半島の付け根chỗ nối eo đất半島国家quốc gia bán đảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

半島戦争cụm từ
cuộc chiến tranh trên bán đảo
半島政策cụm từ
chính sách bán đảo

Mẹo hay

Phân biệt 半島, 島, 群島

半島: nối với lục địa bằng eo đất (ví dụ: bán đảo Triều Tiên). 島: hoàn toàn bao quanh bởi nước (ví dụ: đảo Phú Quốc). 群島: tập hợp nhiều đảo (ví dụ: quần đảo Trường Sa).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 半島

Chỉ dùng khi vùng đất nhô ra biển có eo đất nối với lục địa. Không dùng cho đảo riêng lẻ hay quần đảo.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '半' (một nửa) + '島' (hòn đảo) trong tiếng Hán. '半島' xuất hiện trong tiếng Hán cổ với nghĩa đen là 'vùng đất nửa đảo'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'はんとう (hantō)' và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc du lịch. Không sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hay thiên văn học.

Phân tích từ

半
một nửa, phân nửa
root
+
島
hòn đảo
root
Từ Điển Nhật Việt