医療特約

iryō tokoyaku

Was bedeutet "医療特約"?

phụ lục y tế

医療特約を付帯する保険に加入した。

Tôi đã tham gia bảo hiểm có đính kèm phụ lục y tế.


Wie verwendet man "医療特約" richtig?

trang trọng

Phụ lục bổ sung trong hợp đồng bảo hiểm, quy định quyền lợi y tế cụ thể ngoài điều khoản tiêu chuẩn.

医療特約では、入院時の差額ベッド代がカバーされます。

Trong phụ lục y tế, phí chênh lệch giường bệnh khi nhập viện sẽ được chi trả.

Thường đi kèm với hợp đồng bảo hiểm sức khỏe hoặc tai nạn. Có thể bao gồm các quyền lợi như viện phí nâng cao, điều trị nha khoa, hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

医療特約を付帯するđính kèm phụ lục y tế医療特約を適用するáp dụng phụ lục y tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

特約条項cụm từ
điều khoản phụ lục

Mẹo hay

Phân biệt với '医療保険'

'医療保険' là bảo hiểm y tế tiêu chuẩn, trong khi '医療特約' là điều khoản bổ sung tùy chọn. Khi mua bảo hiểm, hãy kiểm tra xem hợp đồng có bao gồm phụ lục y tế hay không.

Quy tắc vàng

Quyền lợi phụ lục y tế

Phụ lục y tế thường bao gồm viện phí nâng cao, điều trị nha khoa, hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt. Luôn đọc kỹ điều khoản để biết phạm vi bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

医療 (iryō, y tế) + 特約 (tokoyaku, phụ lục/điều khoản đặc biệt). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong ngành bảo hiểm Nhật Bản từ thập niên 1980 khi nhu cầu bảo hiểm y tế chi tiết tăng cao.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh hợp đồng bảo hiểm. Không nhầm lẫn với '医療保険' (bảo hiểm y tế tiêu chuẩn). Phụ lục này thường yêu cầu phí bảo hiểm bổ sung.

Phân tích từ

医療
y tế
root
+
特約
phụ lục/điều khoản đặc biệt
root
Từ Điển Nhật Việt