匹
Was bedeutet "匹"?
con (đơn vị đếm cho động vật nhỏ)猫を一匹飼っています。
Tôi nuôi một con mèo.
Wie verwendet man "匹" richtig?
đơn vị đếm dùng cho động vật nhỏ (chó, mèo, thỏ, cá, côn trùng, v.v.)
この犬は三匹います。
Con chó này có ba con.
蟻を一匹見つけました。
Tôi đã tìm thấy một con kiến.
Không dùng cho người hoặc động vật lớn. Trong tiếng Việt, tương đương với 'con' hoặc 'chiếc' tùy ngữ cảnh.
đơn vị đếm cho vật thể nhỏ có hình dạng giống động vật (ví dụ: robot, búp bê)
このおもちゃは五匹売っています。
Đồ chơi này bán năm con (năm chiếc).
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng '匹'?
Dùng '匹' khi đếm động vật nhỏ như chó, mèo, thỏ, cá, côn trùng, hoặc vật thể nhỏ có hình dạng giống động vật. Không dùng cho người, động vật lớn, hoặc vật vô tri vô giác (trừ trường hợp đặc biệt như robot nhỏ).
Quy tắc vàng
Quy tắc đếm động vật trong tiếng Nhật
1. Động vật nhỏ: 匹 (hiki) – chó, mèo, thỏ, cá, chim nhỏ. 2. Động vật lớn: 頭 (tou) – ngựa, voi, bò, hươu. 3. Chim lớn: 羽 (wa) – gà, vịt, chim cánh cụt. 4. Động vật không xương sống: 個 (ko) – bướm, kiến, nhện.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ chữ '匹' trong Hán tự, vốn có nghĩa là 'con vật nhỏ' hoặc 'đơn vị đo lường'. Trong tiếng Nhật, từ thời Edo trở đi, '匹' được sử dụng rộng rãi như đơn vị đếm cho động vật nhỏ.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng '匹' để đếm người hoặc động vật lớn (ví dụ: ngựa, voi, bò). Thay vào đó dùng '頭' (tou) cho động vật lớn. 2. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Nhật lược bỏ số đếm khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '猫を一匹' → '猫を匹'). 3. Khi nói về robot hoặc vật thể nhân tạo nhỏ, '匹' có thể dùng nhưng không phổ biến bằng '個' (ko).