別の
khác別の本を読みたいです
Tôi muốn đọc một cuốn sách khác
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc khác so với cái đã được đề cập trước đó
別の道を選びましょう
Chúng ta chọn một con đường khác
彼は別の会社に転職しました
Anh ấy chuyển công tác đến một công ty khác
Thường được sử dụng để so sánh hoặc thay thế
Mẹo hay
Sử dụng với danh từ
別の thường đi trước danh từ để chỉ sự khác biệt
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc thay thế trong các tình huống hàng ngày
Từ Điển Nhật Việt