Looking up...
Excelの列幅を自動調整するには、列の境界をダブルクリックします。
Để tự động điều chỉnh chiều rộng cột trong Excel, hãy nhấp đúp vào ranh giới cột.
Chiều rộng của một cột trong bảng biểu, bảng tính hoặc bảng dữ liệu.
この表の列幅は均等に設定されています。
Chiều rộng cột của bảng này được thiết lập đều nhau.
列幅を広げすぎると、データが見づらくなります。
Nếu mở rộng chiều rộng cột quá mức, dữ liệu sẽ khó nhìn hơn.
Thường được sử dụng trong phần mềm bảng tính (Excel, Google Sheets), cơ sở dữ liệu hoặc thiết kế bảng biểu.
列幅 = 列 (cột) + 幅 (chiều rộng). Hãy tưởng tượng cột trong bảng tính Excel, chiều rộng của nó chính là 列幅.
列幅 chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (bảng tính, cơ sở dữ liệu). Đừng nhầm lẫn với 行幅 (chiều rộng hàng) hoặc các thuật ngữ khác.
列 (れつ) nghĩa là 'cột' (trong bảng biểu), 幅 (はば) nghĩa là 'chiều rộng'. Kết hợp thành danh từ ghép chỉ 'chiều rộng của cột'.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phần mềm bảng tính hoặc thiết kế giao diện. Không dùng trong văn nói thông thường.