出発する準備

shuppatsu suru junbiÂm Hán-Việtchủ phát

Was bedeutet "出発する準備"?

chuẩn bị để khởi hành

出発する準備を終えたら、空港へ向かいましょう。

Khi đã hoàn thành việc chuẩn bị để khởi hành, chúng ta hãy đi đến sân bay.


Wie verwendet man "出発する準備" richtig?

thông thường

Chuẩn bị tất cả những gì cần thiết trước khi đi du lịch hoặc đi làm việc.

出発する準備をしなければならないものをリストアップしました。

Tôi đã liệt kê những thứ cần chuẩn bị trước khi khởi hành.

Cụm từ kết hợp

出発する準備をするchuẩn bị để khởi hành出発する準備ができたđã sẵn sàng để khởi hành

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc một chuyến công tác.

Phân tích từ

出発する
khởi hành
verb
+
準備
chuẩn bị
noun
Từ Điển Nhật Việt