出かける準備
Was bedeutet "出かける準備"?
chuẩn bị ra ngoài出かける準備をしています
Tôi đang chuẩn bị ra ngoài
Wie verwendet man "出かける準備" richtig?
thông thường
Chuẩn bị cho việc đi ra ngoài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý
出かける準備を終えて、家を出た
Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị ra ngoài, tôi ra khỏi nhà
出かける準備に時間がかかる
Chuẩn bị ra ngoài mất nhiều thời gian
Thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch, đi làm, hoặc các hoạt động ngoài nhà
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn hoặc dài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý
Phân tích từ
出かける
đi ra ngoài
verb準備
chuẩn bị
nounTừ Điển Nhật Việt