Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 処理する

処理する

shorishiruÂm Hán-Việtxử lý

Was bedeutet "処理する"?

xử lý

このデータを処理する必要があります

Chúng ta cần xử lý dữ liệu này


Wie verwendet man "処理する" richtig?

Công nghệ
chuyên ngành

Xử lý, xử lý thông tin hoặc dữ liệu theo một quá trình nhất định

コンピュータは大量のデータを処理する

Máy tính xử lý một lượng lớn dữ liệu

このシステムはリアルタイムでデータを処理します

Hệ thống này xử lý dữ liệu theo thời gian thực

Trong lĩnh vực công nghệ, '処理する' thường đề cập đến việc xử lý dữ liệu hoặc thông tin bằng máy tính hoặc hệ thống tự động hóa.

Kinh doanh
Kinh doanh

Xử lý, giải quyết vấn đề hoặc công việc

この問題を処理するためにチームを結成しました

Chúng tôi đã thành lập một nhóm để xử lý vấn đề này

Trong lĩnh vực kinh doanh, '処理する' có thể đề cập đến việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý công việc.

Cụm từ kết hợp

データを処理するxử lý dữ liệu注文を処理するxử lý đơn đặt hàng申請を処理するxử lý đơn xin

Từ đồng nghĩa

取り扱う処置する対処する

Từ trái nghĩa

無視する放置する

Nguồn gốc từ

Từ '処理' (xử lý) có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '处理' (chǔlǐ), có nghĩa là 'xử lý, giải quyết'. Phần 'する' (suru) là động từ trợ giúp tiếng Nhật, tương đương với 'làm' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '処理する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'xử lý' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả các ngữ cảnh kỹ thuật và kinh doanh.

Phân tích từ

処
xử lý, giải quyết
root
+
理
trật tự, lý luận
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.