再発予防

saihatsu-yobō

Was bedeutet "再発予防"?

ngăn ngừa tái phát

再発予防のために、定期的な検査が重要です。

Để ngăn ngừa tái phát, việc kiểm tra định kỳ rất quan trọng.


Wie verwendet man "再発予防" richtig?

Y học
trang trọng

các biện pháp ngăn ngừa sự tái phát của bệnh tật

医師は再発予防として、患者に薬物療法を勧めました。

Bác sĩ khuyên bệnh nhân liệu pháp thuốc như một biện pháp ngăn ngừa tái phát.

再発予防プログラムには、栄養指導や運動療法が含まれます。

Chương trình ngăn ngừa tái phát bao gồm tư vấn dinh dưỡng và liệu pháp vận động.

Thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là điều trị ung thư hoặc các bệnh mãn tính.

Cụm từ kết hợp

再発予防策biện pháp ngăn ngừa tái phát再発予防治療điều trị ngăn ngừa tái phát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

再発リスクcụm từ
nguy cơ tái phát
再発率cụm từ
tỷ lệ tái phát

Mẹo hay

Phân biệt 再発予防 và 再発防止

再発予防 nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động (prevention), trong khi 再発防止 thiên về ngăn chặn sự kiện đã xảy ra (suppression).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo y tế

再発予防 luôn đi kèm với các biện pháp cụ thể (thuốc, chế độ ăn, tập luyện) chứ không chỉ là khái niệm chung.

Nguồn gốc từ

再発 (saihatsu: tái phát) + 予防 (yobō: phòng ngừa). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y học.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng thay thế cho 'dự phòng' (prevention) trong ngữ cảnh chung.

Phân tích từ

再発
tái phát (bệnh tái xuất hiện)
compound
+
予防
dự phòng (ngăn ngừa)
compound
Từ Điển Nhật Việt