公表

kōhyō

Was bedeutet "公表" in Vietnamese?

công bố chính thức

政府は新しい政策を公表した。

Chính phủ đã công bố chính thức chính sách mới.


Wie verwendet man "公表" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

công bố rộng rãi cho công chúng biết (thường là thông tin quan trọng, chính thức)

企業は業績不振を公表した。

Doanh nghiệp đã công bố tình trạng kinh doanh thua lỗ.

研究結果が公表された。

Kết quả nghiên cứu đã được công bố rộng rãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học hoặc chính trị. Có thể đi với các danh từ chỉ thông tin như 成績 (thành tích), 結果 (kết quả), 方針 (phương châm), 計画 (kế hoạch).

Cụm từ kết hợp

公表するcông bố公表日ngày công bố公表内容nội dung công bố

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

公表義務cụm từ
nghĩa vụ công bố
公表前cụm từ
trước khi công bố

Mẹo hay

Phân biệt 公表 vs 発表

公表 thường dùng cho thông tin quan trọng, chính thức (ví dụ: báo cáo tài chính, quyết định chính phủ). 発表 thường rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ thông tin nào được công khai (ví dụ: bài thuyết trình, thông báo sự kiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 公表?

Dùng 公表 khi: (1) Thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều người; (2) Ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học; (3) Cần nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi. Ví dụ: 'Công ty công bố báo cáo tài chính năm' → 会社は年間決算を公表した。

Nguồn gốc từ

公表 (kōhyō) là từ Hán-Nhật ghép từ 公 (công, nghĩa là 'công khai') + 表 (biểu, nghĩa là 'biểu lộ'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản tiếp thu nhiều thuật ngữ pháp lý và hành chính từ Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

1. 公表 thường nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi, không chỉ đơn thuần là 'thông báo' (知らせる). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 公表 có thể liên quan đến việc công khai hồ sơ, quyết định tòa án hoặc thông tin doanh nghiệp. 3. Không dùng 公表 cho những thông tin cá nhân hoặc không quan trọng.

Phân tích từ

公
công khai, rộng rãi
root
+
表
biểu lộ, thể hiện
root
Từ Điển Nhật Việt